Kim ốc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vàng, cung điện: Từ dùng để chỉ nơinguy nga, tráng lệ của vua chúa, thường được hiểu cung điện bằng vàng hoặc lộng lẫy như vàng. Từ này mang tính chất ước lệ, tượng trưng cho sự giàu sang, quyền quý tột bậc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Buộc người vào kim ốc chơi." (Câu thơ cổ, ý nói ép ai đó vào chốn cung điện xa hoa vui đùa, nhưng thực chất giam hãm trong nhung lụa.)
    • Giấc mơ kim ốc gác tía của hắn cuối cùng cũng tan thành mây khói. (Ước mơ được sống trong cung điện nguy nga của hắn rốt cuộc cũng tiêu tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, ẩn dụ: "Kim ốc" thường được dùng trong văn chương để von về một cuộc sống xa hoa, giàu có nhưng đôi khi cũng hàm ý về sự giam cầm, tù túng trong nhung lụa.
    • Sống trong kim ốc chưa hẳn đã hạnh phúc. (Sống trong nhà vàng cung điện chưa chắc đã hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung điện: (danh từ) chỉ dinh thự nguy nga của vua chúa, hoàng gia.
  • Gác tía: (danh từ) từ cổ chỉ nơisang trọng của giới quý tộc, thường đi cùng "kim ốc" thành "kim ốc gác tía".
  • Lầu son: (danh từ) từ cổ chỉ ngôi nhà đẹp đẽ, sang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Cung vàng: cung điện nguy nga.
  • Điện ngọc: cung điện quý giá (làm bằng ngọc).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Kim ốc" một từ Hán Việt cổ (), hiện nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ước lệ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "cung điện" hoặc "dinh thự" thay thế.
  1. Nhà vàng, nơi cung điện (): Buộc người vào kim ốc chơi (CgO).

Từ gần giống

Từ chứa "Kim ốc"